Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chồn hôi" (1)
chồn hôi

Tiếng Anh
Danh từSkunk
Chồn hôi phun mùi hôi.
Skunks spray a bad smell.
Từ liên quan "chồn hôi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chồn hôi" (1)
Chồn hôi phun mùi hôi.
Skunks spray a bad smell.
